record company

/ˈrɛkərd ˈkəmpəˌni/
Danh từ
  1. Một công ty thương mại sản xuất và bán các bản ghi âm.
    A commercial company that makes and sells musical recordings.
    Từ đồng nghĩa:record labellabel
🎬 Nghe “record company” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish